Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 12/06/2026 - Cập nhật 14:00 12/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,092 8 | 26,122 8 | 26,412 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,061 121 | 18,243 122 | 18,828 127 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,338 62 | 18,524 63 | 19,117 65 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,234 137 | 32,560 138 | 33,603 143 |
EUR
|
EURO | 29,687 94 | 29,987 95 | 31,252 99 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,392 110 | 34,739 111 | 35,852 115 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 0 | 160 0 | 169 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,970 64 | 20,171 64 | 20,859 67 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 711 6 | 790 7 | 823 7 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,419 26 | 6,559 27 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,001 12 | 4,154 13 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,263 1 | 3,296 1 | 3,422 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 276 1 | 287 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,154 32 | 89,281 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,702 21 | 2,817 22 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 345 2 | 382 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,969 3 | 7,268 4 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,735 23 | 2,851 24 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,793 6 | 3,831 6 | 3,954 7 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 12/06/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY