Tỷ giá tính chéo của VND với một số ngoại tệ từ 31/10/2019 đến 6/11/2019
11:27:46 31/10/2019 Tỷ Giá VN trong Tin tỷ giá
![]() |
| Ảnh minh họa |
Cụ thể như sau:
| STT |
Ngoại tệ |
Tên ngoại tệ |
Tỷ giá |
| 1 |
EUR |
Đồng Euro |
25.711,78 |
| 2 |
JPY |
Yên Nhật |
212,65 |
| 3 |
GBP |
Bảng Anh |
29.815,39 |
| 4 |
CHF |
Phơ răng Thuỵ Sĩ |
23.322,25 |
| 5 |
AUD |
Đô la Úc |
15.886,73 |
| 6 |
CAD |
Đô la Canada |
17.690,9 |
| 7 |
SEK |
Curon Thuỵ Điển |
2.381,22 |
| 8 |
NOK |
Curon Nauy |
2.509,13 |
| 9 |
DKK |
Curon Đan Mạch |
3.442,15 |
| 10 |
RUB |
Rúp Nga |
362,6 |
| 11 |
NZD |
Đô la Newzealand |
14.692,45 |
| 12 |
HKD |
Đô la Hồng Công |
2.952,17 |
| 13 |
SGD |
Đô la Singapore |
16.990,9 |
| 14 |
MYR |
Ringít Malaysia |
5.539,07 |
| 15 |
THB |
Bath Thái |
765,88 |
| 16 |
IDR |
Rupiah Inđônêsia |
1,65 |
| 17 |
WON |
Won Hàn Quốc |
19,85 |
| 18 |
INR |
Rupee Ấn độ |
326,45 |
| 19 |
TWD |
Đô la Đài Loan |
760,72 |
| 20 |
CNY |
Nhân dân tệ TQuốc |
3.279,68 |
| 21 |
KHR |
Riêl Cămpuchia |
5,8 |
| 22 |
LAK |
Kíp Lào |
2,62 |
| 23 |
MOP |
Pataca Macao |
2.869,1 |
| 24 |
TRY |
Thổ Nhĩ Kỳ |
4.037,01 |
| 25 |
BRL |
Rin Brazin |
5.787,7 |
| 26 |
PLN |
Đồng Zloty Ba Lan |
6.032,69 |
