Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 3 chữ số có nghĩa.


YER ZET
coinmill.com
200.000 467.52
500.000 1168.80
1000.000 2337.60
2000.000 4675.20
5000.000 11,688.00
10,000.000 23,376.00
20,000.000 46,752.00
50,000.000 116,880.00
100,000.000 233,760.00
200,000.000 467,520.00
500,000.000 1,168,800.00
1,000,000.000 2,337,600.00
2,000,000.000 4,675,200.00
5,000,000.000 11,688,000.00
10,000,000.000 23,376,000.00
20,000,000.000 46,752,000.00
50,000,000.000 116,880,000.00
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
ZET YER
coinmill.com
500.00 213.895
1000.00 427.790
2000.00 855.580
5000.00 2138.945
10,000.00 4277.890
20,000.00 8555.785
50,000.00 21,389.460
100,000.00 42,778.920
200,000.00 85,557.835
500,000.00 213,894.595
1,000,000.00 427,789.185
2,000,000.00 855,578.370
5,000,000.00 2,138,945.925
10,000,000.00 4,277,891.855
20,000,000.00 8,555,783.710
50,000,000.00 21,389,459.275
100,000,000.00 42,778,918.550
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá