Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


TRY ZAR
coinmill.com
5.00 12.85
10.00 25.70
20.00 51.40
50.00 128.45
100.00 256.95
200.00 513.90
500.00 1284.75
1000.00 2569.45
2000.00 5138.95
5000.00 12,847.35
10,000.00 25,694.65
20,000.00 51,389.30
50,000.00 128,473.25
100,000.00 256,946.50
200,000.00 513,893.00
500,000.00 1,284,732.55
1,000,000.00 2,569,465.05
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
ZAR TRY
coinmill.com
10.00 3.89
20.00 7.78
50.00 19.46
100.00 38.92
200.00 77.84
500.00 194.59
1000.00 389.19
2000.00 778.37
5000.00 1945.93
10,000.00 3891.86
20,000.00 7783.72
50,000.00 19,459.30
100,000.00 38,918.61
200,000.00 77,837.21
500,000.00 194,593.03
1,000,000.00 389,186.06
2,000,000.00 778,372.13
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá