Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ripple là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XRP YER
coinmill.com
2.00 127.545
5.00 318.865
10.00 637.725
20.00 1275.455
50.00 3188.635
100.00 6377.270
200.00 12,754.535
500.00 31,886.340
1000.00 63,772.680
2000.00 127,545.355
5000.00 318,863.390
10,000.00 637,726.780
20,000.00 1,275,453.560
50,000.00 3,188,633.895
100,000.00 6,377,267.790
200,000.00 12,754,535.585
500,000.00 31,886,338.960
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
YER XRP
coinmill.com
200.000 3.14
500.000 7.84
1000.000 15.68
2000.000 31.36
5000.000 78.40
10,000.000 156.81
20,000.000 313.61
50,000.000 784.03
100,000.000 1568.07
200,000.000 3136.14
500,000.000 7840.35
1,000,000.000 15,680.70
2,000,000.000 31,361.39
5,000,000.000 78,403.48
10,000,000.000 156,806.96
20,000,000.000 313,613.93
50,000,000.000 784,034.82
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá