Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XOF YER
coinmill.com
500 210.795
1000 421.590
2000 843.175
5000 2107.940
10,000 4215.880
20,000 8431.760
50,000 21,079.400
100,000 42,158.795
200,000 84,317.590
500,000 210,793.975
1,000,000 421,587.955
2,000,000 843,175.905
5,000,000 2,107,939.765
10,000,000 4,215,879.535
20,000,000 8,431,759.070
50,000,000 21,079,397.675
100,000,000 42,158,795.345
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
YER XOF
coinmill.com
200.000 474
500.000 1186
1000.000 2372
2000.000 4744
5000.000 11,860
10,000.000 23,720
20,000.000 47,440
50,000.000 118,599
100,000.000 237,198
200,000.000 474,397
500,000.000 1,185,992
1,000,000.000 2,371,984
2,000,000.000 4,743,969
5,000,000.000 11,859,921
10,000,000.000 23,719,843
20,000,000.000 47,439,686
50,000,000.000 118,599,214
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá