Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XMT YER
coinmill.com
5000 128.545
10,000 257.090
20,000 514.175
50,000 1285.440
100,000 2570.880
200,000 5141.755
500,000 12,854.390
1,000,000 25,708.775
2,000,000 51,417.555
5,000,000 128,543.885
10,000,000 257,087.765
20,000,000 514,175.535
50,000,000 1,285,438.835
100,000,000 2,570,877.670
200,000,000 5,141,755.340
500,000,000 12,854,388.350
1,000,000,000 25,708,776.700
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
YER XMT
coinmill.com
200.000 7780
500.000 19,450
1000.000 38,900
2000.000 77,790
5000.000 194,490
10,000.000 388,970
20,000.000 777,940
50,000.000 1,944,860
100,000.000 3,889,720
200,000.000 7,779,440
500,000.000 19,448,610
1,000,000.000 38,897,220
2,000,000.000 77,794,440
5,000,000.000 194,486,110
10,000,000.000 388,972,220
20,000,000.000 777,944,440
50,000,000.000 1,944,861,110
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá