Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XAL YER
coinmill.com
0.00 302.535
0.00 605.065
0.00 1210.130
0.01 3025.325
0.01 6050.650
0.02 12,101.300
0.05 30,253.250
0.10 60,506.500
0.20 121,013.005
0.50 302,532.510
1.00 605,065.025
2.00 1,210,130.050
5.00 3,025,325.120
10.00 6,050,650.240
20.00 12,101,300.480
50.00 30,253,251.200
100.00 60,506,502.395
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
YER XAL
coinmill.com
200.000 0.00
500.000 0.00
1000.000 0.00
2000.000 0.00
5000.000 0.01
10,000.000 0.02
20,000.000 0.03
50,000.000 0.08
100,000.000 0.17
200,000.000 0.33
500,000.000 0.83
1,000,000.000 1.65
2,000,000.000 3.31
5,000,000.000 8.26
10,000,000.000 16.53
20,000,000.000 33.05
50,000,000.000 82.64
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá