Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


UYU YER
coinmill.com
20.0 137.215
50.0 343.040
100.0 686.080
200.0 1372.165
500.0 3430.405
1000.0 6860.815
2000.0 13,721.630
5000.0 34,304.075
10,000.0 68,608.145
20,000.0 137,216.290
50,000.0 343,040.725
100,000.0 686,081.450
200,000.0 1,372,162.900
500,000.0 3,430,407.255
1,000,000.0 6,860,814.510
2,000,000.0 13,721,629.020
5,000,000.0 34,304,072.555
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
YER UYU
coinmill.com
200.000 29.2
500.000 72.9
1000.000 145.8
2000.000 291.5
5000.000 728.8
10,000.000 1457.6
20,000.000 2915.1
50,000.000 7287.8
100,000.000 14,575.5
200,000.000 29,151.1
500,000.000 72,877.6
1,000,000.000 145,755.3
2,000,000.000 291,510.6
5,000,000.000 728,776.4
10,000,000.000 1,457,552.9
20,000,000.000 2,915,105.8
50,000,000.000 7,287,764.4
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá