Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SZL YER
coinmill.com
10.00 171.515
20.00 343.030
50.00 857.580
100.00 1715.160
200.00 3430.320
500.00 8575.805
1000.00 17,151.610
2000.00 34,303.215
5000.00 85,758.040
10,000.00 171,516.085
20,000.00 343,032.170
50,000.00 857,580.425
100,000.00 1,715,160.850
200,000.00 3,430,321.695
500,000.00 8,575,804.245
1,000,000.00 17,151,608.485
2,000,000.00 34,303,216.975
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
YER SZL
coinmill.com
200.000 11.66
500.000 29.15
1000.000 58.30
2000.000 116.61
5000.000 291.52
10,000.000 583.04
20,000.000 1166.07
50,000.000 2915.18
100,000.000 5830.36
200,000.000 11,660.71
500,000.000 29,151.78
1,000,000.000 58,303.57
2,000,000.000 116,607.14
5,000,000.000 291,517.85
10,000,000.000 583,035.70
20,000,000.000 1,166,071.39
50,000,000.000 2,915,178.48
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá