Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KZT YER
coinmill.com
200 128.135
500 320.340
1000 640.680
2000 1281.355
5000 3203.395
10,000 6406.785
20,000 12,813.575
50,000 32,033.935
100,000 64,067.870
200,000 128,135.745
500,000 320,339.360
1,000,000 640,678.720
2,000,000 1,281,357.435
5,000,000 3,203,393.590
10,000,000 6,406,787.175
20,000,000 12,813,574.350
50,000,000 32,033,935.880
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
YER KZT
coinmill.com
200.000 312
500.000 780
1000.000 1561
2000.000 3122
5000.000 7804
10,000.000 15,608
20,000.000 31,217
50,000.000 78,042
100,000.000 156,084
200,000.000 312,169
500,000.000 780,422
1,000,000.000 1,560,845
2,000,000.000 3,121,689
5,000,000.000 7,804,224
10,000,000.000 15,608,447
20,000,000.000 31,216,895
50,000,000.000 78,042,237
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá