Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


MUR XRP
coinmill.com
20.00 2.18
50.00 5.44
100.00 10.88
200.00 21.77
500.00 54.42
1000.00 108.84
2000.00 217.68
5000.00 544.19
10,000.00 1088.39
20,000.00 2176.78
50,000.00 5441.94
100,000.00 10,883.89
200,000.00 21,767.78
500,000.00 54,419.45
1,000,000.00 108,838.89
2,000,000.00 217,677.78
5,000,000.00 544,194.45
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XRP MUR
coinmill.com
2.00 18.38
5.00 45.94
10.00 91.88
20.00 183.76
50.00 459.39
100.00 918.79
200.00 1837.58
500.00 4593.95
1000.00 9187.89
2000.00 18,375.78
5000.00 45,939.46
10,000.00 91,878.92
20,000.00 183,757.84
50,000.00 459,394.61
100,000.00 918,789.22
200,000.00 1,837,578.45
500,000.00 4,593,946.11
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá