Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


The NEM là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XPF
coinmill.com
20.000 94
50.000 234
100.000 469
200.000 938
500.000 2345
1000.000 4689
2000.000 9378
5000.000 23,446
10,000.000 46,891
20,000.000 93,783
50,000.000 234,457
100,000.000 468,914
200,000.000 937,829
500,000.000 2,344,572
1,000,000.000 4,689,144
2,000,000.000 9,378,287
5,000,000.000 23,445,718
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XPF XEM
coinmill.com
100 21.326
200 42.652
500 106.629
1000 213.259
2000 426.517
5000 1066.293
10,000 2132.586
20,000 4265.171
50,000 10,662.928
100,000 21,325.855
200,000 42,651.711
500,000 106,629.277
1,000,000 213,258.553
2,000,000 426,517.106
5,000,000 1,066,292.766
10,000,000 2,132,585.531
20,000,000 4,265,171.063
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá