Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


PHP XPF
coinmill.com
50.00 103
100.00 207
200.00 414
500.00 1035
1000.00 2070
2000.00 4139
5000.00 10,348
10,000.00 20,696
20,000.00 41,392
50,000.00 103,479
100,000.00 206,958
200,000.00 413,915
500,000.00 1,034,788
1,000,000.00 2,069,577
2,000,000.00 4,139,153
5,000,000.00 10,347,883
10,000,000.00 20,695,766
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPF PHP
coinmill.com
100 48.32
200 96.64
500 241.60
1000 483.19
2000 966.38
5000 2415.95
10,000 4831.91
20,000 9663.81
50,000 24,159.53
100,000 48,319.06
200,000 96,638.12
500,000 241,595.31
1,000,000 483,190.62
2,000,000 966,381.24
5,000,000 2,415,953.10
10,000,000 4,831,906.21
20,000,000 9,663,812.42
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá