Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XPF
coinmill.com
1000 72
2000 145
5000 362
10,000 723
20,000 1446
50,000 3615
100,000 7230
200,000 14,460
500,000 36,151
1,000,000 72,301
2,000,000 144,603
5,000,000 361,507
10,000,000 723,014
20,000,000 1,446,028
50,000,000 3,615,071
100,000,000 7,230,142
200,000,000 14,460,283
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XPF LBP
coinmill.com
100 1400
200 2750
500 6900
1000 13,850
2000 27,650
5000 69,150
10,000 138,300
20,000 276,600
50,000 691,550
100,000 1,383,100
200,000 2,766,200
500,000 6,915,500
1,000,000 13,831,000
2,000,000 27,662,000
5,000,000 69,154,950
10,000,000 138,309,900
20,000,000 276,619,750
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá