Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.003
500.00 0.006
1000.00 0.013
2000.00 0.026
5000.00 0.065
10,000.00 0.130
20,000.00 0.259
50,000.00 0.648
100,000.00 1.295
200,000.00 2.591
500,000.00 6.477
1,000,000.00 12.955
2,000,000.00 25.909
5,000,000.00 64.773
10,000,000.00 129.545
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XPD PHP
coinmill.com
0.001 38.60
0.001 77.19
0.002 154.39
0.005 385.97
0.010 771.93
0.020 1543.86
0.050 3859.66
0.100 7719.31
0.200 15,438.63
0.500 38,596.57
1.000 77,193.13
2.000 154,386.27
5.000 385,965.66
10.000 771,931.33
20.000 1,543,862.65
50.000 3,859,656.63
100.000 7,719,313.27
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá