Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


OMR XPD
coinmill.com
0.200 0.000
0.500 0.001
1.000 0.002
2.000 0.004
5.000 0.009
10.000 0.018
20.000 0.035
50.000 0.088
100.000 0.175
200.000 0.350
500.000 0.875
1000.000 1.751
2000.000 3.502
5000.000 8.754
10,000.000 17.508
20,000.000 35.016
50,000.000 87.539
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XPD OMR
coinmill.com
0.001 0.285
0.001 0.570
0.002 1.140
0.005 2.855
0.010 5.710
0.020 11.425
0.050 28.560
0.100 57.115
0.200 114.235
0.500 285.585
1.000 571.170
2.000 1142.345
5.000 2855.860
10.000 5711.720
20.000 11,423.440
50.000 28,558.605
100.000 57,117.210
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá