Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


LBP XPD
coinmill.com
1000 0.000
2000 0.001
5000 0.002
10,000 0.004
20,000 0.009
50,000 0.022
100,000 0.045
200,000 0.090
500,000 0.224
1,000,000 0.449
2,000,000 0.897
5,000,000 2.243
10,000,000 4.486
20,000,000 8.972
50,000,000 22.430
100,000,000 44.859
200,000,000 89.719
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XPD LBP
coinmill.com
0.001 1100
0.001 2250
0.002 4450
0.005 11,150
0.010 22,300
0.020 44,600
0.050 111,450
0.100 222,900
0.200 445,850
0.500 1,114,600
1.000 2,229,200
2.000 4,458,350
5.000 11,145,900
10.000 22,291,850
20.000 44,583,650
50.000 111,459,150
100.000 222,918,250
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá