Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XPD
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.010
200.00 0.020
500.00 0.050
1000.00 0.101
2000.00 0.202
5000.00 0.504
10,000.00 1.008
20,000.00 2.017
50,000.00 5.042
100,000.00 10.084
200,000.00 20.168
500,000.00 50.421
1,000,000.00 100.841
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XPD HRK
coinmill.com
0.001 4.96
0.001 9.92
0.002 19.83
0.005 49.58
0.010 99.17
0.020 198.33
0.050 495.83
0.100 991.66
0.200 1983.32
0.500 4958.29
1.000 9916.58
2.000 19,833.17
5.000 49,582.91
10.000 99,165.83
20.000 198,331.65
50.000 495,829.13
100.000 991,658.26
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá