Công cụ chuyển đổi giữa Tây Phi CFA (XOF) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Tây Phi CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NZD XOF
coinmill.com
1.00 384
2.00 769
5.00 1922
10.00 3844
20.00 7689
50.00 19,222
100.00 38,443
200.00 76,887
500.00 192,217
1000.00 384,433
2000.00 768,866
5000.00 1,922,165
10,000.00 3,844,331
20,000.00 7,688,661
50,000.00 19,221,653
100,000.00 38,443,307
200,000.00 76,886,614
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XOF NZD
coinmill.com
500 1.30
1000 2.60
2000 5.20
5000 13.00
10,000 26.00
20,000 52.00
50,000 130.10
100,000 260.10
200,000 520.20
500,000 1300.60
1,000,000 2601.20
2,000,000 5202.50
5,000,000 13,006.20
10,000,000 26,012.30
20,000,000 52,024.70
50,000,000 130,061.70
100,000,000 260,123.30
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá