Công cụ chuyển đổi giữa Tây Phi CFA (XOF) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Tây Phi CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XOF
coinmill.com
200.00 424
500.00 1060
1000.00 2120
2000.00 4241
5000.00 10,602
10,000.00 21,204
20,000.00 42,407
50,000.00 106,019
100,000.00 212,037
200,000.00 424,074
500,000.00 1,060,186
1,000,000.00 2,120,372
2,000,000.00 4,240,744
5,000,000.00 10,601,859
10,000,000.00 21,203,719
20,000,000.00 42,407,438
50,000,000.00 106,018,594
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
XOF HBN
coinmill.com
500 235.81
1000 471.62
2000 943.23
5000 2358.08
10,000 4716.15
20,000 9432.31
50,000 23,580.77
100,000 47,161.54
200,000 94,323.08
500,000 235,807.69
1,000,000 471,615.38
2,000,000 943,230.77
5,000,000 2,358,076.92
10,000,000 4,716,153.85
20,000,000 9,432,307.69
50,000,000 23,580,769.23
100,000,000 47,161,538.46
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá