Công cụ chuyển đổi giữa Mintcoin (XMT) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Mintcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


TRY XMT
coinmill.com
5.00 8530
10.00 17,070
20.00 34,130
50.00 85,330
100.00 170,650
200.00 341,310
500.00 853,270
1000.00 1,706,540
2000.00 3,413,080
5000.00 8,532,700
10,000.00 17,065,390
20,000.00 34,130,780
50,000.00 85,326,960
100,000.00 170,653,910
200,000.00 341,307,830
500,000.00 853,269,570
1,000,000.00 1,706,539,150
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XMT TRY
coinmill.com
5000 2.93
10,000 5.86
20,000 11.72
50,000 29.30
100,000 58.60
200,000 117.20
500,000 292.99
1,000,000 585.98
2,000,000 1171.96
5,000,000 2929.91
10,000,000 5859.81
20,000,000 11,719.63
50,000,000 29,299.06
100,000,000 58,598.13
200,000,000 117,196.26
500,000,000 292,990.64
1,000,000,000 585,981.28
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá