Công cụ chuyển đổi giữa Mintcoin (XMT) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Mintcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


CYP XMT
coinmill.com
0.50 10,720
1.00 21,430
2.00 42,870
5.00 107,160
10.00 214,330
20.00 428,650
50.00 1,071,630
100.00 2,143,250
200.00 4,286,500
500.00 10,716,250
1000.00 21,432,500
2000.00 42,865,010
5000.00 107,162,520
10,000.00 214,325,040
20,000.00 428,650,070
50,000.00 1,071,625,180
100,000.00 2,143,250,360
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XMT CYP
coinmill.com
10,000 0.47
20,000 0.93
50,000 2.33
100,000 4.67
200,000 9.33
500,000 23.33
1,000,000 46.66
2,000,000 93.32
5,000,000 233.29
10,000,000 466.58
20,000,000 933.16
50,000,000 2332.91
100,000,000 4665.81
200,000,000 9331.62
500,000,000 23,329.05
1,000,000,000 46,658.10
2,000,000,000 93,316.21
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá