Công cụ chuyển đổi giữa MaidSafeCoin (XMS) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của MaidSafeCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc MaidSafeCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 12 chữ số có nghĩa.


USD XMS
coinmill.com
0.50 2.21
1.00 4.41
2.00 8.83
5.00 22.07
10.00 44.14
20.00 88.27
50.00 220.68
100.00 441.36
200.00 882.72
500.00 2206.79
1000.00 4413.58
2000.00 8827.16
5000.00 22,067.91
10,000.00 44,135.82
20,000.00 88,271.64
50,000.00 220,679.10
100,000.00 441,358.21
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XMS USD
coinmill.com
5.00 1.13
10.00 2.27
20.00 4.53
50.00 11.33
100.00 22.66
200.00 45.31
500.00 113.29
1000.00 226.57
2000.00 453.15
5000.00 1132.87
10,000.00 2265.73
20,000.00 4531.47
50,000.00 11,328.67
100,000.00 22,657.33
200,000.00 45,314.67
500,000.00 113,286.67
1,000,000.00 226,573.33
XMS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá