Công cụ chuyển đổi giữa MaidSafeCoin (XMS) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của MaidSafeCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc MaidSafeCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 12 chữ số có nghĩa.


ISK XMS
coinmill.com
100 3.75
200 7.49
500 18.73
1000 37.46
2000 74.92
5000 187.30
10,000 374.61
20,000 749.21
50,000 1873.03
100,000 3746.07
200,000 7492.13
500,000 18,730.33
1,000,000 37,460.65
2,000,000 74,921.30
5,000,000 187,303.26
10,000,000 374,606.51
20,000,000 749,213.02
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XMS ISK
coinmill.com
5.00 133
10.00 267
20.00 534
50.00 1335
100.00 2669
200.00 5339
500.00 13,347
1000.00 26,695
2000.00 53,389
5000.00 133,473
10,000.00 266,947
20,000.00 533,894
50,000.00 1,334,734
100,000.00 2,669,468
200,000.00 5,338,935
500,000.00 13,347,339
1,000,000.00 26,694,677
XMS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá