Công cụ chuyển đổi giữa Bitmonero (XMR) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitmonero. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Bitmonero để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


PHP XMR
coinmill.com
50.00 615.8029
100.00 1231.6058
200.00 2463.2116
500.00 6158.0290
1000.00 12,316.0580
2000.00 24,632.1159
5000.00 61,580.2899
10,000.00 123,160.5797
20,000.00 246,321.1595
50,000.00 615,802.8987
100,000.00 1,231,605.7973
200,000.00 2,463,211.5947
500,000.00 6,158,028.9867
1,000,000.00 12,316,057.9734
2,000,000.00 24,632,115.9468
5,000,000.00 61,580,289.8671
10,000,000.00 123,160,579.7342
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XMR PHP
coinmill.com
500.0000 40.60
1000.0000 81.19
2000.0000 162.39
5000.0000 405.97
10,000.0000 811.95
20,000.0000 1623.90
50,000.0000 4059.74
100,000.0000 8119.48
200,000.0000 16,238.96
500,000.0000 40,597.41
1,000,000.0000 81,194.81
2,000,000.0000 162,389.62
5,000,000.0000 405,974.06
10,000,000.0000 811,948.11
20,000,000.0000 1,623,896.22
50,000,000.0000 4,059,740.55
100,000,000.0000 8,119,481.10
XMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá