Công cụ chuyển đổi giữa Stellar (XLM) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stellar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Stellar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The Stellar là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


UZS XLM
coinmill.com
5000.00 9.352
10,000.00 18.704
20,000.00 37.407
50,000.00 93.518
100,000.00 187.037
200,000.00 374.074
500,000.00 935.184
1,000,000.00 1870.368
2,000,000.00 3740.736
5,000,000.00 9351.841
10,000,000.00 18,703.682
20,000,000.00 37,407.364
50,000,000.00 93,518.409
100,000,000.00 187,036.818
200,000,000.00 374,073.636
500,000,000.00 935,184.091
1,000,000,000.00 1,870,368.182
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XLM UZS
coinmill.com
10.000 5346.54
20.000 10,693.08
50.000 26,732.70
100.000 53,465.41
200.000 106,930.82
500.000 267,327.05
1000.000 534,654.09
2000.000 1,069,308.18
5000.000 2,673,270.45
10,000.000 5,346,540.91
20,000.000 10,693,081.82
50,000.000 26,732,704.55
100,000.000 53,465,409.09
200,000.000 106,930,818.18
500,000.000 267,327,045.46
1,000,000.000 534,654,090.92
2,000,000.000 1,069,308,181.83
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá