Công cụ chuyển đổi giữa Stellar (XLM) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stellar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Stellar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XLM
coinmill.com
1000 11.472
2000 22.943
5000 57.358
10,000 114.717
20,000 229.434
50,000 573.584
100,000 1147.169
200,000 2294.337
500,000 5735.844
1,000,000 11,471.687
2,000,000 22,943.374
5,000,000 57,358.436
10,000,000 114,716.872
20,000,000 229,433.743
50,000,000 573,584.358
100,000,000 1,147,168.717
200,000,000 2,294,337.433
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XLM LBP
coinmill.com
10.000 850
20.000 1750
50.000 4350
100.000 8700
200.000 17,450
500.000 43,600
1000.000 87,150
2000.000 174,350
5000.000 435,850
10,000.000 871,700
20,000.000 1,743,400
50,000.000 4,358,550
100,000.000 8,717,100
200,000.000 17,434,250
500,000.000 43,585,550
1,000,000.000 87,171,150
2,000,000.000 174,342,250
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá