Công cụ chuyển đổi giữa I0Coin (XIC) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của I0Coin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc I0Coin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


LBP XIC
coinmill.com
1000 66.24
2000 132.48
5000 331.20
10,000 662.41
20,000 1324.82
50,000 3312.04
100,000 6624.08
200,000 13,248.16
500,000 33,120.40
1,000,000 66,240.79
2,000,000 132,481.58
5,000,000 331,203.96
10,000,000 662,407.91
20,000,000 1,324,815.82
50,000,000 3,312,039.55
100,000,000 6,624,079.10
200,000,000 13,248,158.21
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XIC LBP
coinmill.com
50.00 750
100.00 1500
200.00 3000
500.00 7550
1000.00 15,100
2000.00 30,200
5000.00 75,500
10,000.00 150,950
20,000.00 301,950
50,000.00 754,800
100,000.00 1,509,650
200,000.00 3,019,300
500,000.00 7,548,200
1,000,000.00 15,096,450
2,000,000.00 30,192,900
5,000,000.00 75,482,200
10,000,000.00 150,964,400
XIC tỷ lệ
6 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá