Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


The NEM là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XOF
coinmill.com
20.000 516
50.000 1289
100.000 2578
200.000 5155
500.000 12,888
1000.000 25,776
2000.000 51,552
5000.000 128,879
10,000.000 257,758
20,000.000 515,516
50,000.000 1,288,789
100,000.000 2,577,579
200,000.000 5,155,158
500,000.000 12,887,894
1,000,000.000 25,775,788
2,000,000.000 51,551,575
5,000,000.000 128,878,938
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF XEM
coinmill.com
500 19.398
1000 38.796
2000 77.592
5000 193.980
10,000 387.961
20,000 775.922
50,000 1939.805
100,000 3879.610
200,000 7759.220
500,000 19,398.049
1,000,000 38,796.099
2,000,000 77,592.197
5,000,000 193,980.494
10,000,000 387,960.987
20,000,000 775,921.975
50,000,000 1,939,804.936
100,000,000 3,879,609.873
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá