Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


STD XEM
coinmill.com
20,000.0 21.429
50,000.0 53.572
100,000.0 107.144
200,000.0 214.287
500,000.0 535.718
1,000,000.0 1071.436
2,000,000.0 2142.873
5,000,000.0 5357.182
10,000,000.0 10,714.363
20,000,000.0 21,428.726
50,000,000.0 53,571.816
100,000,000.0 107,143.631
200,000,000.0 214,287.262
500,000,000.0 535,718.156
1,000,000,000.0 1,071,436.311
2,000,000,000.0 2,142,872.623
5,000,000,000.0 5,357,181.557
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XEM STD
coinmill.com
20.000 18,666.5
50.000 46,666.5
100.000 93,332.5
200.000 186,665.5
500.000 466,663.5
1000.000 933,326.5
2000.000 1,866,653.0
5000.000 4,666,633.0
10,000.000 9,333,266.0
20,000.000 18,666,532.0
50,000.000 46,666,329.5
100,000.000 93,332,659.0
200,000.000 186,665,318.0
500,000.000 466,663,295.5
1,000,000.000 933,326,591.0
2,000,000.000 1,866,653,182.0
5,000,000.000 4,666,632,955.0
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá