Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). The NEM là tiền tệ không có nước. Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


RSD XEM
coinmill.com
100.0 21.739
200.0 43.477
500.0 108.693
1000.0 217.386
2000.0 434.771
5000.0 1086.928
10,000.0 2173.855
20,000.0 4347.711
50,000.0 10,869.277
100,000.0 21,738.554
200,000.0 43,477.109
500,000.0 108,692.772
1,000,000.0 217,385.544
2,000,000.0 434,771.088
5,000,000.0 1,086,927.719
10,000,000.0 2,173,855.438
20,000,000.0 4,347,710.877
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM RSD
coinmill.com
20.000 92.0
50.000 230.0
100.000 460.0
200.000 920.0
500.000 2300.0
1000.000 4600.0
2000.000 9200.0
5000.000 23,000.5
10,000.000 46,001.0
20,000.000 92,002.5
50,000.000 230,006.0
100,000.000 460,012.0
200,000.000 920,024.5
500,000.000 2,300,061.0
1,000,000.000 4,600,122.0
2,000,000.000 9,200,244.0
5,000,000.000 23,000,609.5
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá