Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


PHP XEM
coinmill.com
50.00 22.180
100.00 44.359
200.00 88.719
500.00 221.796
1000.00 443.593
2000.00 887.185
5000.00 2217.963
10,000.00 4435.926
20,000.00 8871.852
50,000.00 22,179.629
100,000.00 44,359.259
200,000.00 88,718.517
500,000.00 221,796.293
1,000,000.00 443,592.587
2,000,000.00 887,185.174
5,000,000.00 2,217,962.934
10,000,000.00 4,435,925.869
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XEM PHP
coinmill.com
20.000 45.09
50.000 112.72
100.000 225.43
200.000 450.86
500.000 1127.16
1000.000 2254.32
2000.000 4508.64
5000.000 11,271.60
10,000.000 22,543.21
20,000.000 45,086.42
50,000.000 112,716.04
100,000.000 225,432.08
200,000.000 450,864.16
500,000.000 1,127,160.41
1,000,000.000 2,254,320.81
2,000,000.000 4,508,641.62
5,000,000.000 11,271,604.05
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá