Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MKD XEM
coinmill.com
50.0 21.176
100.0 42.351
200.0 84.703
500.0 211.757
1000.0 423.514
2000.0 847.028
5000.0 2117.569
10,000.0 4235.138
20,000.0 8470.276
50,000.0 21,175.691
100,000.0 42,351.381
200,000.0 84,702.762
500,000.0 211,756.905
1,000,000.0 423,513.811
2,000,000.0 847,027.622
5,000,000.0 2,117,569.055
10,000,000.0 4,235,138.109
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM MKD
coinmill.com
20.000 47.0
50.000 118.0
100.000 236.0
200.000 472.0
500.000 1180.5
1000.000 2361.0
2000.000 4722.5
5000.000 11,806.0
10,000.000 23,612.0
20,000.000 47,224.0
50,000.000 118,060.0
100,000.000 236,120.0
200,000.000 472,239.5
500,000.000 1,180,599.0
1,000,000.000 2,361,198.0
2,000,000.000 4,722,396.0
5,000,000.000 11,805,990.5
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá