Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XEM
coinmill.com
1000 15.584
2000 31.169
5000 77.922
10,000 155.844
20,000 311.687
50,000 779.218
100,000 1558.436
200,000 3116.872
500,000 7792.181
1,000,000 15,584.361
2,000,000 31,168.722
5,000,000 77,921.806
10,000,000 155,843.612
20,000,000 311,687.224
50,000,000 779,218.060
100,000,000 1,558,436.121
200,000,000 3,116,872.241
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XEM LBP
coinmill.com
20.000 1300
50.000 3200
100.000 6400
200.000 12,850
500.000 32,100
1000.000 64,150
2000.000 128,350
5000.000 320,850
10,000.000 641,650
20,000.000 1,283,350
50,000.000 3,208,350
100,000.000 6,416,700
200,000.000 12,833,400
500,000.000 32,083,450
1,000,000.000 64,166,900
2,000,000.000 128,333,800
5,000,000.000 320,834,450
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá