Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Ounce Platinum (XPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XCP XPT
coinmill.com
0.00 0.001
0.00 0.002
0.00 0.004
0.00 0.009
0.00 0.017
0.01 0.043
0.01 0.085
0.02 0.170
0.05 0.426
0.10 0.852
0.20 1.704
0.50 4.261
1.00 8.522
2.00 17.044
5.00 42.611
10.00 85.222
20.00 170.444
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XPT XCP
coinmill.com
0.001 0.00
0.002 0.00
0.005 0.00
0.010 0.00
0.020 0.00
0.050 0.01
0.100 0.01
0.200 0.02
0.500 0.06
1.000 0.12
2.000 0.23
5.000 0.59
10.000 1.17
20.000 2.35
50.000 5.87
100.000 11.73
200.000 23.47
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá