Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


SDR XCP
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.02
200.00 0.03
500.00 0.09
1000.00 0.17
2000.00 0.34
5000.00 0.86
10,000.00 1.71
20,000.00 3.42
50,000.00 8.56
100,000.00 17.11
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XCP SDR
coinmill.com
0.00 0.58
0.00 1.17
0.00 2.92
0.00 5.84
0.00 11.69
0.01 29.22
0.01 58.43
0.02 116.86
0.05 292.15
0.10 584.30
0.20 1168.60
0.50 2921.50
1.00 5843.00
2.00 11,686.00
5.00 29,215.00
10.00 58,430.00
20.00 116,860.00
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá