Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


JPY XCP
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.01
20,000 0.02
50,000 0.06
100,000 0.12
200,000 0.24
500,000 0.59
1,000,000 1.18
2,000,000 2.36
5,000,000 5.89
10,000,000 11.78
20,000,000 23.56
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XCP JPY
coinmill.com
0.00 85
0.00 170
0.00 424
0.00 849
0.00 1698
0.01 4244
0.01 8489
0.02 16,978
0.05 42,444
0.10 84,888
0.20 169,776
0.50 424,441
1.00 848,881
2.00 1,697,763
5.00 4,244,407
10.00 8,488,814
20.00 16,977,629
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá