Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


GIP XCP
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.02
200.00 0.03
500.00 0.08
1000.00 0.16
2000.00 0.31
5000.00 0.78
10,000.00 1.56
20,000.00 3.13
50,000.00 7.82
100,000.00 15.64
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XCP GIP
coinmill.com
0.00 0.64
0.00 1.28
0.00 3.20
0.00 6.39
0.00 12.79
0.01 31.97
0.01 63.93
0.02 127.87
0.05 319.67
0.10 639.34
0.20 1278.68
0.50 3196.70
1.00 6393.41
2.00 12,786.82
5.00 31,967.04
10.00 63,934.08
20.00 127,868.16
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá