Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XCD XOF
coinmill.com
2.00 438
5.00 1096
10.00 2192
20.00 4384
50.00 10,959
100.00 21,918
200.00 43,835
500.00 109,589
1000.00 219,177
2000.00 438,354
5000.00 1,095,886
10,000.00 2,191,772
20,000.00 4,383,544
50,000.00 10,958,860
100,000.00 21,917,719
200,000.00 43,835,439
500,000.00 109,588,596
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XOF XCD
coinmill.com
500 2.28
1000 4.56
2000 9.13
5000 22.81
10,000 45.63
20,000 91.25
50,000 228.13
100,000 456.25
200,000 912.50
500,000 2281.26
1,000,000 4562.52
2,000,000 9125.04
5,000,000 22,812.59
10,000,000 45,625.19
20,000,000 91,250.37
50,000,000 228,125.93
100,000,000 456,251.85
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá