Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


PEN XCD
coinmill.com
2.00 1.62
5.00 4.05
10.00 8.10
20.00 16.20
50.00 40.51
100.00 81.01
200.00 162.03
500.00 405.06
1000.00 810.13
2000.00 1620.26
5000.00 4050.65
10,000.00 8101.30
20,000.00 16,202.59
50,000.00 40,506.48
100,000.00 81,012.96
200,000.00 162,025.93
500,000.00 405,064.81
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XCD PEN
coinmill.com
2.00 2.47
5.00 6.17
10.00 12.34
20.00 24.69
50.00 61.72
100.00 123.44
200.00 246.87
500.00 617.19
1000.00 1234.37
2000.00 2468.74
5000.00 6171.85
10,000.00 12,343.70
20,000.00 24,687.41
50,000.00 61,718.52
100,000.00 123,437.04
200,000.00 246,874.07
500,000.00 617,185.18
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá