Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


BRL XCD
coinmill.com
5.00 3.33
10.00 6.66
20.00 13.33
50.00 33.32
100.00 66.65
200.00 133.29
500.00 333.23
1000.00 666.45
2000.00 1332.90
5000.00 3332.26
10,000.00 6664.52
20,000.00 13,329.04
50,000.00 33,322.59
100,000.00 66,645.19
200,000.00 133,290.37
500,000.00 333,225.93
1,000,000.00 666,451.85
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XCD BRL
coinmill.com
2.00 3.00
5.00 7.50
10.00 15.00
20.00 30.01
50.00 75.02
100.00 150.05
200.00 300.10
500.00 750.24
1000.00 1500.48
2000.00 3000.97
5000.00 7502.42
10,000.00 15,004.83
20,000.00 30,009.67
50,000.00 75,024.17
100,000.00 150,048.35
200,000.00 300,096.70
500,000.00 750,241.74
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá