Công cụ chuyển đổi giữa CraftCoin (XCC) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc CraftCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XCC XOF
coinmill.com
10.000 443
20.000 886
50.000 2215
100.000 4431
200.000 8861
500.000 22,153
1000.000 44,305
2000.000 88,610
5000.000 221,526
10,000.000 443,051
20,000.000 886,102
50,000.000 2,215,256
100,000.000 4,430,511
200,000.000 8,861,023
500,000.000 22,152,557
1,000,000.000 44,305,114
2,000,000.000 88,610,227
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF XCC
coinmill.com
500 11.285
1000 22.571
2000 45.142
5000 112.854
10,000 225.708
20,000 451.415
50,000 1128.538
100,000 2257.076
200,000 4514.152
500,000 11,285.379
1,000,000 22,570.758
2,000,000 45,141.516
5,000,000 112,853.790
10,000,000 225,707.581
20,000,000 451,415.161
50,000,000 1,128,537.903
100,000,000 2,257,075.807
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá