Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


PLN XAU
coinmill.com
2.00 0.000
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.008
100.00 0.017
200.00 0.034
500.00 0.085
1000.00 0.169
2000.00 0.338
5000.00 0.845
10,000.00 1.691
20,000.00 3.382
50,000.00 8.454
100,000.00 16.908
200,000.00 33.815
500,000.00 84.538
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAU PLN
coinmill.com
0.001 2.96
0.001 5.91
0.002 11.83
0.005 29.57
0.010 59.15
0.020 118.29
0.050 295.73
0.100 591.45
0.200 1182.90
0.500 2957.26
1.000 5914.52
2.000 11,829.04
5.000 29,572.60
10.000 59,145.20
20.000 118,290.40
50.000 295,726.01
100.000 591,452.02
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá