Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa.


ANG AUR
coinmill.com
1.00 18.09618
2.00 36.19236
5.00 90.48089
10.00 180.96179
20.00 361.92358
50.00 904.80894
100.00 1809.61789
200.00 3619.23578
500.00 9048.08944
1000.00 18,096.17888
2000.00 36,192.35775
5000.00 90,480.89438
10,000.00 180,961.78876
20,000.00 361,923.57751
50,000.00 904,808.94378
100,000.00 1,809,617.88756
200,000.00 3,619,235.77513
ANG tỷ lệ
12/06/2026
AUR ANG
coinmill.com
20.00000 1.11
50.00000 2.76
100.00000 5.53
200.00000 11.05
500.00000 27.63
1000.00000 55.26
2000.00000 110.52
5000.00000 276.30
10,000.00000 552.60
20,000.00000 1105.21
50,000.00000 2763.01
100,000.00000 5526.03
200,000.00000 11,052.06
500,000.00000 27,630.14
1,000,000.00000 55,260.28
2,000,000.00000 110,520.57
5,000,000.00000 276,301.42
AUR tỷ lệ
12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá