Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Bảng Saint Helena (SHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Saint Helena hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


SHP XAL
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.01
20.00 0.01
50.00 0.03
100.00 0.05
200.00 0.10
500.00 0.26
1000.00 0.51
2000.00 1.02
5000.00 2.56
10,000.00 5.11
20,000.00 10.23
50,000.00 25.57
100,000.00 51.14
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAL SHP
coinmill.com
0.00 0.98
0.00 1.96
0.00 3.91
0.01 9.78
0.01 19.55
0.02 39.11
0.05 97.77
0.10 195.54
0.20 391.08
0.50 977.69
1.00 1955.38
2.00 3910.76
5.00 9776.91
10.00 19,553.81
20.00 39,107.62
50.00 97,769.06
100.00 195,538.12
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá