Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


SEK XAL
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.01
500.00 0.02
1000.00 0.04
2000.00 0.09
5000.00 0.21
10,000.00 0.43
20,000.00 0.85
50,000.00 2.13
100,000.00 4.26
200,000.00 8.53
500,000.00 21.32
1,000,000.00 42.65
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XAL SEK
coinmill.com
0.00 11.72
0.00 23.45
0.00 46.90
0.01 117.25
0.01 234.49
0.02 468.98
0.05 1172.46
0.10 2344.92
0.20 4689.85
0.50 11,724.62
1.00 23,449.23
2.00 46,898.46
5.00 117,246.16
10.00 234,492.31
20.00 468,984.62
50.00 1,172,461.56
100.00 2,344,923.12
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá