Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


PLN XAL
coinmill.com
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.01
200.00 0.02
500.00 0.05
1000.00 0.10
2000.00 0.21
5000.00 0.52
10,000.00 1.05
20,000.00 2.09
50,000.00 5.23
100,000.00 10.46
200,000.00 20.93
500,000.00 52.31
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XAL PLN
coinmill.com
0.00 4.78
0.00 9.56
0.00 19.12
0.01 47.79
0.01 95.58
0.02 191.15
0.05 477.88
0.10 955.76
0.20 1911.52
0.50 4778.81
1.00 9557.62
2.00 19,115.25
5.00 47,788.12
10.00 95,576.23
20.00 191,152.46
50.00 477,881.16
100.00 955,762.32
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá