Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Mexico Peso (MXN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Peso hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Chuyển đổi Mexico Peso và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2019.


MXN XAL
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.02
2000.00 0.04
5000.00 0.11
10,000.00 0.21
20,000.00 0.42
50,000.00 1.06
100,000.00 2.12
200,000.00 4.24
500,000.00 10.60
1,000,000.00 21.20
2,000,000.00 42.40
MXN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAL MXN
coinmill.com
0.00 23.60
0.00 47.15
0.00 94.35
0.01 235.85
0.01 471.70
0.02 943.40
0.05 2358.50
0.10 4717.00
0.20 9434.05
0.50 23,585.10
1.00 47,170.20
2.00 94,340.40
5.00 235,850.95
10.00 471,701.90
20.00 943,403.75
50.00 2,358,509.40
100.00 4,717,018.75
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá