Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


ISK XAL
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.01
5000 0.02
10,000 0.03
20,000 0.07
50,000 0.17
100,000 0.33
200,000 0.66
500,000 1.66
1,000,000 3.31
2,000,000 6.63
5,000,000 16.57
10,000,000 33.13
20,000,000 66.26
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAL ISK
coinmill.com
0.00 151
0.00 302
0.00 604
0.01 1509
0.01 3018
0.02 6037
0.05 15,092
0.10 30,183
0.20 60,367
0.50 150,917
1.00 301,834
2.00 603,668
5.00 1,509,170
10.00 3,018,341
20.00 6,036,681
50.00 15,091,703
100.00 30,183,407
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá